carrot pudding

carrot pudding

A child happily eats a bowl of carrot pudding for dessert.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bánh pudding được làm từ cà rốt nạo nhuyễn. Đây một món tráng miệng hoặc món ăn ngọt, kết cấu mềm, thường được hấp hoặc nướng, có thể bao gồm các nguyên liệu khác như trứng, đường, , gia vị (như quế, nhục đậu khấu) đôi khi thêm nho khô hoặc các loại hạt.

dụ sử dụng
  • ( tôi làm món bánh pudding cà rốt ngon nhất cho bữa tối Giáng sinh.)
  • (Bánh pudding cà rốt một món tráng miệng truyền thốngmột số nước châu Âu.)
  • (Tôi đã thử một phiên bản bánh pudding cà rốt thuần chay làm bằng sữa dừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve carrot pudding": dùng để chỉ hành động bày món bánh pudding cà rốt ra đĩa hoặc phục vụ .

    • The chef served the carrot pudding with a dollop of whipped cream. (Đầu bếp đã phục vụ bánh pudding cà rốt kèm một muỗng kem tươi.)
  • "a slice of carrot pudding": một lát bánh pudding cà rốt.

    • She asked for a slice of carrot pudding after the main course. ( ấy yêu cầu một lát bánh pudding cà rốt sau món chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrot cake (danh từ): bánh cà rốt, một loại bánh ngọt cà rốt nạo, thường lớp phủ kem phô mai, khác với carrot pudding về kết cấu cách chế biến.
  • Pudding (danh từ): bánh pudding, một thuật ngữ chung cho các món tráng miệng mềm, có thể ngọt hoặc mặn.
  • Carrot (danh từ): cà rốt, nguyên liệu chính của món ăn này.
Từ đồng nghĩa
  • Gajar ka halwa (danh từ): một món tráng miệng Ấn Độ làm từ cà rốt nạo, sữa, đường các loại hạt, kết cấu tương tự như carrot pudding.
  • Carrot dessert (danh từ): món tráng miệng cà rốt, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm carrot pudding.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan